negative correlation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tương quan nghịch: "negative correlation" là một khái niệm trong thống kê, chỉ mối quan hệ giữa hai biến số mà khi một biến tăng thì biến kia giảm, và ngược lại. Hệ số tương quan nằm trong khoảng từ 0 đến -1, với giá trị -1 biểu thị mối tương quan nghịch hoàn hảo. Điều này có nghĩa là các giá trị lớn của một biến thường đi kèm với các giá trị nhỏ của biến kia.
Ví dụ sử dụng
- (Có một tương quan nghịch giữa thời gian dành cho mạng xã hội và kết quả học tập.)
- (Trong kinh tế học, một tương quan nghịch thường được quan sát thấy giữa lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp.)
- (Nghiên cứu tìm thấy một tương quan nghịch mạnh mẽ giữa hút thuốc và dung tích phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a negative correlation with something": có tương quan nghịch với cái gì đó.
- The price of a product often has a negative correlation with its demand. (Giá của một sản phẩm thường có tương quan nghịch với nhu cầu của nó.)
- "a perfect negative correlation": tương quan nghịch hoàn hảo (khi hệ số là -1).
- In theory, if one variable doubles and the other halves, it is a perfect negative correlation. (Về mặt lý thuyết, nếu một biến tăng gấp đôi và biến kia giảm một nửa, đó là một tương quan nghịch hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Correlation (danh từ): tương quan nói chung.
- Correlation does not imply causation. (Tương quan không đồng nghĩa với nguyên nhân.)
- Positive correlation (danh từ): tương quan thuận (khi hai biến cùng tăng hoặc cùng giảm).
- There is a positive correlation between exercise and health. (Có tương quan thuận giữa tập thể dục và sức khỏe.)
- Inverse relationship (danh từ): mối quan hệ nghịch đảo (từ đồng nghĩa gần).
- An inverse relationship exists between speed and time when distance is constant. (Mối quan hệ nghịch đảo tồn tại giữa tốc độ và thời gian khi khoảng cách không đổi.)
Từ đồng nghĩa
- Inverse correlation: tương quan nghịch.
- The inverse correlation between body weight and physical activity is well-documented. (Tương quan nghịch giữa cân nặng cơ thể và hoạt động thể chất đã được ghi nhận rõ ràng.)
- Negative association: liên kết nghịch.
- Researchers found a negative association between screen time and sleep quality. (Các nhà nghiên cứu tìm thấy một liên kết nghịch giữa thời gian sử dụng màn hình và chất lượng giấc ngủ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan